Oui Academy Dành cho người học tiếng Pháp EN
A1

Khóa học nói · Khám phá

Khóa học Nói A1

12 buổi học · mỗi buổi 60–75 phút

Những bước nói đầu tiên: tự giới thiệu, miêu tả, hỏi và phản ứng trong tình huống thực tế.

  1. 1

    Bienvenue & Je suis...

    Chào mừng & Tôi là...

    Ngữ pháp: être / avoir / s'appeler, adjectifs de nationalité, quelNgữ âm: Groupes rythmiques, accent tonique, liaisons avec les prépositions

    Chủ đề nói — “Bạn là ai?” — vòng tự giới thiệu và phỏng vấn chéo

  2. 2

    Près de moi

    Xung quanh tôi

    Ngữ pháp: aimer/détester, possessifs, articlesNgữ âm: Verbes en -er au présent, liaisons avec les déterminants

    Chủ đề nói — Miêu tả gia đình bạn và những điều cả nhà thích làm cùng nhau

  3. 3

    Qu'est-ce qu'on mange ?

    Chúng ta ăn gì?

    Ngữ pháp: partitifs, quantités, verbes en -irNgữ âm: Voyelles [i] [y] [u], intonation montante/descendante

    Chủ đề nói — Nhập vai “Ở nhà hàng”, sau đó tranh luận về món ăn ngon nhất

  4. 4

    C'est où ?

    Nó ở đâu?

    Ngữ pháp: impératif, connecteurs, transportsNgữ âm: Voyelles nasales [ɛ̃] [ɑ̃] [ɔ̃]

    Chủ đề nói — “Hãy dẫn tôi đến...” — trò chơi đoán đường đi

  5. 5

    C'est tendance !

    Đang thịnh hành!

    Ngữ pháp: futur proche, place de l'adjectif, démonstratifsNgữ âm: Consonnes [ʃ] [ʒ], liaisons obligatoires avec l'adjectif

    Chủ đề nói — Miêu tả một bộ trang phục lý tưởng + dự báo thời tiết

  6. 6

    Qu'est-ce qu'on fait aujourd'hui ?

    Hôm nay chúng ta làm gì?

    Ngữ pháp: verbes pronominaux, fréquence, passé récentNgữ âm: Consonnes [s] [z], voyelles [ø] [œ]

    Chủ đề nói — Thương lượng một kế hoạch đi chơi cuối tuần

  7. 7

    Chez moi !

    Nhà của tôi!

    Ngữ pháp: passé composé avec avoir, prépositions de lieu, CODNgữ âm: Voyelles [e] [ɛ], e final non prononcé

    Chủ đề nói — Gọi điện cho chủ nhà về một sự cố trong nhà

  8. 8

    En forme !

    Khỏe mạnh!

    Ngữ pháp: passé composé avec être, devoir, pronom yNgữ âm: Consonne [ʁ], consonnes [b] [v]

    Chủ đề nói — Khám bệnh + lời khuyên sức khỏe

  9. 9

    Bonnes vacances !

    Kỳ nghỉ vui vẻ!

    Ngữ pháp: comparaison, passé composé avec êtreNgữ âm: Consonnes [f] [v], consonnes [k] [g]

    Chủ đề nói — Kể chuyện kỳ nghỉ, sau đó tranh luận núi hay biển

  10. 10

    Au travail !

    Đi làm thôi!

    Ngữ pháp: pronoms relatifs qui/que, pronoms CODNgữ âm: Consonnes [t] [d], consonnes [p] [b]

    Chủ đề nói — Mô phỏng phỏng vấn xin việc

  11. 11

    Révision : une journée à Paris

    Ôn tập: một ngày ở Paris

    Ngữ pháp: révision transversale des unités 1-10Ngữ âm: ciblée sur les erreurs récurrentes du groupe

    Chủ đề nói — Mô phỏng liên tục xuyên suốt một ngày

  12. 12

    Bilan oral final

    Đánh giá nói cuối khóa

    Ngữ pháp: synthèse des acquis A1

    Hình thức — Phỏng vấn cá nhân + tổng kết chung cả lớp

Sẵn sàng lên trình độ A2

Trình độ tiếp theo → A2